베트남어 색깔표현 (màu sắc đa dạng)
2024. 7. 9. 11:42ㆍTôi bận học tiếng Việt
728x90
다양한 색깔표현
| màu đỏ | 빨간색 |
| màu xanh lá cây | 초록색 |
| màu xanh dương | 파란색 |
| màu vàng | 노란색 |
| màu đen | 검은색 |
| màu trắng | 하얀색 |
| màu tím | 보라색 |
| màu cam | 주황색 |
| màu hồng | 분홍색 |
| màu xám | 회색 |
색상 관련 표현
| sáng | 밝은 | Màu này quá sáng. |
| tối | 어두운 | Màu này quá tối. |
| nhạt | 연한 | Tôi thích màu nhạt hơn. |
| đậm | 진한 | Màu này quá đậm. |
| màu pastel | 파스텔색 | Màu pastel rất dễ thương. |
728x90
'Tôi bận học tiếng Việt' 카테고리의 다른 글
| 베트남어 시간 표현(아침/점심/오후/저녁) & 요일 표현 (0) | 2024.07.11 |
|---|---|
| 다양한 형용사 베트남어 표현 (0) | 2024.07.09 |
| 베트남어 다양한 사물 이름 (0) | 2024.07.09 |
| 베트남어 시제 thì (0) | 2024.07.08 |
| 자기소개 베트남어 (0) | 2024.07.04 |